← Từ điển

disillusioned

C1 adj

disillusioned /dɪs.ɪˈluːʒənd/ nghĩa là vỡ mộng, thất vọng

Các nghĩa

  1. vỡ mộng, thất vọng

    Disappointed; experiencing disillusionment; having lost one's illusions.

    I am disillusioned with you.

    We were disillusioned with the result.

    I was disillusioned at his married life.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ