directions
Các nghĩa
-
hướng dẫn · chỉ đường
Instructions for how to reach a destination or how to do something
Please follow the attached directions when assembling these shelves.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ