← Từ điển

directions

B1 noun

Các nghĩa

  1. hướng dẫn · chỉ đường

    Instructions for how to reach a destination or how to do something

    plural · plural-only

    Please follow the attached directions when assembling these shelves.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ