← Từ điển

dipinto

C2 noun

dipinto nghĩa là chữ khắc vẽ (thay vì khắc chạm)

Các nghĩa

  1. chữ khắc vẽ (thay vì khắc chạm)

    a sketched or painted (as opposed to engraved) inscription.

Dạng khác