← Từ điển

dink

C1 adv

dink /dɪŋk/ nghĩa là thật sự, thành thật

Các nghĩa

  1. thật sự, thành thật

    Honestly, truly.

    australia · new-zealand · not-comparable

    Are you The Banjo? Fair dink no bull? Oh, sorry, lady, I mean ... dinki-di?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn