← Từ điển

dink

C1 adj

dink /dɪŋk/ nghĩa là thật thà, công bằng, đúng đắn

Các nghĩa

  1. thật thà, công bằng, đúng đắn

    Honest, fair, true.

    australia · new-zealand

    He graduated from some rinky-dink college in Oklahoma.

  2. chính hiệu, đúng nghĩa, thực sự

    Genuine, proper, fair dinkum.

    australia · new-zealand

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn