dignified
dignified /ˈdɪɡnɪfaɪd/ nghĩa là đường hoàng, trang nghiêm
Các nghĩa
-
đường hoàng, trang nghiêm
Having an attitude or bearing that connotes respectability and poise.
remain dignified
quietly dignified
a dignified silence
Dạng khác
- more dignified comparative
- most dignified superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ