← Từ điển

Diggle

C1 name

Diggle [ˈdɪɡəɫ] nghĩa là họ Diggle

Các nghĩa

  1. họ Diggle

    A surname transferred from the given name.

  2. làng Diggle

    A village in Saddleworth parish, Metropolitan Borough of Oldham, Greater Manchester, England (OS grid ref SE0007).

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ