← Từ điển

difficulties

B1 noun

difficulties /ˈdɪfɪkəltiz/ nghĩa là hàng loạt khó khăn

Các nghĩa

  1. hàng loạt khó khăn

    a series of frustrations

    colloquial · plural · plural-only

    We must get over many difficulties.

    You have to overcome the difficulties.

    You will be up against many difficulties.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ