dialectics
dialectics /daɪəˈlɛktɪks/ nghĩa là phép biện chứng
Các nghĩa
-
phép biện chứng
A systematic method of argument that attempts to resolve the contradictions in opposing views or ideas.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ