← Từ điển
dex
B1
noun
dex
nghĩa là
sự khéo léo
Các nghĩa
sự khéo léo
An order or factor of ten.
Dạng khác
dexes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi