← Từ điển

devotional

C2 adj

devotional /dɪˈvoʊʃənəl/ nghĩa là thuộc về sùng kính, thờ phụng

Các nghĩa

  1. thuộc về sùng kính, thờ phụng

    Of or pertaining to devotion or worship.

    She spent much time playing devotional music.

Dạng khác