← Từ điển
Deveaux
C2
name
Deveaux
nghĩa là
họ Deveaux (gốc Pháp)
Các nghĩa
họ Deveaux (gốc Pháp)
A surname from French.
Dạng khác
Deveauxes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi