← Từ điển
detouring
C2
noun
detouring
nghĩa là
sự đi đường vòng
Các nghĩa
sự đi đường vòng
The act of taking a detour.
Dạng khác
detourings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi