destroyed
Các nghĩa
-
bị phá hủy, tan hoang
Damaged beyond repair; ruined; wrecked; obliterated.
The dragon from under-earth, the nightmarish destroyer, lay destroyed as well, utterly without life.
-
lấm lem
(particularly of a child) soiled, muddied, especially as a result of a fall or spill.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ