destined
destined /ˈdɛstɪnd/ nghĩa là đã được định sẵn, chắc chắn
Các nghĩa
-
đã được định sẵn, chắc chắn
Confined to a predetermined fate or destiny; certain.
He is sure he is destined for fame.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ