desired
Các nghĩa
-
mong muốn, khao khát
wished-for, longed-for
This is a highly desired holiday home.
Dạng khác
- more desired comparative
- most desired superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ