designed
designed /dɪˈzaɪnd/ nghĩa là được thiết kế
Các nghĩa
-
được thiết kế
Created according to a design.
The dress is newly designed.
Who designed the White House?
Mayuko designed a dress for herself.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ