← Từ điển
derma
C2
noun
/ˈdɜː(ɹ)mə/
derma
/ˈdɜː(ɹ)mə/
nghĩa là
lớp bì, trung bì
Các nghĩa
lớp bì, trung bì
The inner layer of the skin.
Dạng khác
dermata
plural
dermas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi