← Từ điển

deranged

B2 adj

deranged /dɪˈɹeɪnd͡ʒd/ nghĩa là rối loạn, bối rối

Các nghĩa

  1. rối loạn, bối rối

    Disturbed or upset, especially mentally.

    Tom is deranged.

    You are deranged.

    I'm not deranged.

  2. điên, mất trí

    Insane.

  3. hỏng, không hoạt động

    Malfunctioning or inoperative.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ