← Từ điển

delts

C2 noun

delts /dɛlts/ nghĩa là cơ delta (cơ vai)

Các nghĩa

  1. cơ delta (cơ vai)

    The deltoid muscles.

    plural · plural-only · slang

    His enthusiasm is contagious, and his delts are outrageous.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn