← Từ điển

defensiveness

C2 noun

defensiveness /dɪˈfɛnsɪvnəs/ nghĩa là tính phòng thủ, thái độ phòng vệ

Các nghĩa

  1. tính phòng thủ, thái độ phòng vệ

    The state or quality of being defensive.

    uncountable · usually

Dạng khác