defaming
defaming nghĩa là sự bôi nhọ, sự phỉ báng
Các nghĩa
-
sự bôi nhọ, sự phỉ báng
defamation
They're defaming Algeria.
Dạng khác
- defamings plural
defaming nghĩa là sự bôi nhọ, sự phỉ báng
sự bôi nhọ, sự phỉ báng
defamation
They're defaming Algeria.