← Từ điển
deeded
C2
adj
deeded
nghĩa là
được chuyển nhượng bằng văn tự
Các nghĩa
được chuyển nhượng bằng văn tự
Transfered by deed.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi