← Từ điển

decomp

C1 noun

decomp nghĩa là việc dịch ngược mã (đặc biệt là trò chơi điện tử)

Các nghĩa

  1. việc dịch ngược mã (đặc biệt là trò chơi điện tử)

    A decompilation (especially of a video game).

    slang

  2. kết quả dịch ngược mã (đặc biệt là trò chơi điện tử)

    The results of a decompilation (especially of a video game).

    plural · plural-only · slang

Dạng khác