← Từ điển

decertification

C2 noun

decertification nghĩa là sự hủy chứng nhận, sự thu hồi giấy chứng nhận

Các nghĩa

  1. sự hủy chứng nhận, sự thu hồi giấy chứng nhận

    The act or process of decertifying.

    countable · uncountable

Dạng khác