← Từ điển

decayed

C1 adj

decayed /dɪˈkeɪd/ nghĩa là mục nát, thối rữa

Các nghĩa

  1. mục nát, thối rữa

    Having undergone decay, rotted.

    The decayed remains of the pilot's shirt showed where the plane had been shot down.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ