← Từ điển

debride

C2 verb

debride /dɪˈbɹiːd/ nghĩa là cắt lọc (mô hoại tử hoặc dị vật khỏi vết thương)

Các nghĩa

  1. cắt lọc (mô hoại tử hoặc dị vật khỏi vết thương)

    To remove necrotic tissue or foreign matter from (a wound or the like).

    transitive

Dạng khác