← Từ điển
debe
C2
noun
debe
nghĩa là
can đựng dầu hỏa
Các nghĩa
can đựng dầu hỏa
A tin container used for kerosene etc.
kenya
Dạng khác
debes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi