← Từ điển

dealership

B2 noun

dealership nghĩa là đại lý bán hàng, đặc biệt là ô tô

Các nghĩa

  1. đại lý bán hàng, đặc biệt là ô tô

    A place that sells items, especially cars.

    I visited the car dealership today.

Dạng khác