← Từ điển

Dawes

C1 name

Dawes /dɔːz/ nghĩa là họ Dawes

Các nghĩa

  1. họ Dawes

    A surname originating as a patronymic.

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ