dawa
dawa nghĩa là thuốc (đặc biệt là thuốc dân tộc hoặc thuốc của thầy phù thủy)
Các nghĩa
-
thuốc (đặc biệt là thuốc dân tộc hoặc thuốc của thầy phù thủy)
A medicine, particularly a native one or one used by witch doctors.
-
cocktail dawa (pha vodka, mật ong và nước cốt chanh)
A cocktail made with vodka, honey, and lime juice.
Dạng khác
- dawas plural