Daw
Daw nghĩa là bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)
Các nghĩa
-
bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)
honorific title for older women
Daw Aung San Suu Kyi
Daw nghĩa là bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)
bà, cô (kính ngữ gọi phụ nữ lớn tuổi)
honorific title for older women
Daw Aung San Suu Kyi