daud
daud nghĩa là mảnh, miếng (có hình dạng không đều)
Các nghĩa
-
mảnh, miếng (có hình dạng không đều)
A piece of something, especially something with an irregular shape.
Great dauds o' blaze I've seen him split to sclaffers, / Some thick, some thin, some limp as ony waifers
Dạng khác
- dauds plural