← Từ điển

dasher

C1 noun

dasher /ˈdæʃə(ɹ)/ nghĩa là người chạy nhanh

Các nghĩa

  1. người chạy nhanh

    A person who dashes; a fast runner.

  2. vật khuấy, vật đánh

    That which dashes or agitates.

    the dasher of a churn

  3. bảng điều khiển, tấm chắn bùn

    A dashboard or splashboard.

    us

  4. ván bao quanh sân băng

    The lower boards around the edge of the rink.

Dạng khác