← Từ điển

Darby

B2 name

Darby nghĩa là họ từ địa danh gốc Bắc Âu cổ

Các nghĩa

  1. họ từ địa danh gốc Bắc Âu cổ

    A habitational surname from Old Norse.

    countable · uncountable

  2. tên nam giới từ họ

    A male given name transferred from the surname.

    countable · uncountable

  3. tên nữ giới từ họ, dùng hiện đại

    A female given name transferred from the surname, of modern usage.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Teton, Idaho

    An unincorporated community in Teton County, Idaho.

    countable · uncountable

  5. thị trấn ở hạt Ravalli, Montana

    A town in Ravalli County, Montana.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Wilkes, Bắc Carolina

    An unincorporated community in Wilkes County, North Carolina.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. ba thị trấn ở Ohio, thuộc các hạt Madison, Pickaway và Union

    Three townships in Ohio, in Madison County, Pickaway County and Union County.

    countable · uncountable

  2. khu tự quản ở hạt Delaware, Pennsylvania

    A borough in Delaware County, Pennsylvania.

    countable · uncountable

Dạng khác