dapper
dapper /ˈdæpəɹ/ nghĩa là giày vải
Các nghĩa
-
giày vải
A plimsoll.
Who's this dapper young man?
Dạng khác
- dappers plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
dapper /ˈdæpəɹ/ nghĩa là giày vải
giày vải
A plimsoll.
Who's this dapper young man?
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ