← Từ điển

dapper

C1 noun

dapper /ˈdæpəɹ/ nghĩa là giày vải

Các nghĩa

  1. giày vải

    A plimsoll.

    uk · dialectal

    Who's this dapper young man?

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ