← Từ điển

dango

C2 noun

dango nghĩa là thông đồng dàn xếp thầu công trình công cộng ở Nhật

Các nghĩa

  1. thông đồng dàn xếp thầu công trình công cộng ở Nhật

    In Japan, bid rigging for public works contracts.

    uncountable

    Do you have some dango?

    No, a dango is not a mochi.

    I also love Japanese dango.