Danes
Danes /deɪnz/ nghĩa là họ Danes
Các nghĩa
-
họ Danes
A surname.
England was invaded by the Danes.
Why are you learning Danish if all Danes know English anyway?
We Danes have a special love-hate relationship with our Swedish neighbors.
Dạng khác
- Daneses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ