← Từ điển

damsel

B2 noun

damsel /ˈdæm.zəl/ nghĩa là thiếu nữ quý tộc

Các nghĩa

  1. thiếu nữ quý tộc

    A young woman (of noble birth).

  2. trinh nữ

    A girl; a maiden (without sexual experience).

  3. cô gái chưa chồng

    A young woman who is not married.

  4. thị nữ chưa chồng

    An unmarried lady-in-waiting.

  5. cô gái trẻ đẹp

    A young, attractive woman.

  6. bộ phận lạch cạch của cối xay

    A chattering damsel (component of a mill).

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ