damsel
damsel /ˈdæm.zəl/ nghĩa là thiếu nữ quý tộc
Các nghĩa
-
thiếu nữ quý tộc
A young woman (of noble birth).
-
trinh nữ
A girl; a maiden (without sexual experience).
-
cô gái chưa chồng
A young woman who is not married.
-
thị nữ chưa chồng
An unmarried lady-in-waiting.
-
cô gái trẻ đẹp
A young, attractive woman.
-
bộ phận lạch cạch của cối xay
A chattering damsel (component of a mill).
Dạng khác
- damsels plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ