← Từ điển
Damour
C2
name
Damour
nghĩa là
họ Damour
Các nghĩa
họ Damour
A surname.
Dạng khác
Damours
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi