← Từ điển
dall
C2
noun
dall
nghĩa là
gạch có khắc hoa văn
Các nghĩa
gạch có khắc hoa văn
A tile with an incised surface.
Dạng khác
dalls
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi