← Từ điển

Dai

B2 noun

Dai /daɪ/ nghĩa là dân tộc Thái (Trung Quốc)

Các nghĩa

  1. dân tộc Thái (Trung Quốc)

    An ethnic group of China, one of the 55 officially recognized minorities.

    I love Kra-Dai languages.

  2. người Thái (Trung Quốc)

    A member of the ethnic group.

Dạng khác