← Từ điển
dage
C2
noun
dage
nghĩa là
tiệc ban ngày
Các nghĩa
tiệc ban ngày
A party held in the daytime.
east-coast
Dạng khác
dages
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi