daf
daf nghĩa là trống daf (trống khung lớn, giống tambourine, dùng trong âm nhạc Trung Đông)
Các nghĩa
-
trống daf (trống khung lớn, giống tambourine, dùng trong âm nhạc Trung Đông)
A large frame drum, resembling a tambourine, used to accompany popular and classical music in the Middle East.
Dạng khác
- dafs plural