← Từ điển
daddykins
C2
noun
daddykins
nghĩa là
bố yêu, ba cưng
Các nghĩa
bố yêu, ba cưng
Affectionate term of address for one's father.
Dạng khác
daddykins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi