← Từ điển

dactylogram

C2 noun
us /ˈdæk.tɪ.ləˌɡræm/

dactylogram /dækˈtɪləɡɹæm/ nghĩa là dấu vân tay

Các nghĩa

  1. dấu vân tay

    A fingerprint.

Dạng khác