← Từ điển

Dabney

C2 name

Dabney nghĩa là họ Dabney (gốc Norman)

Các nghĩa

  1. họ Dabney (gốc Norman)

    A surname from Norman.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Van Buren, Arkansas, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Van Buren County, Arkansas, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Ripley, Indiana, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Ripley County, Indiana, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Pulaski, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Pulaski County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Vance, Bắc Carolina, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Vance County, North Carolina, United States.

    countable · uncountable

  6. thị trấn ma ở quận Uvalde, Texas, Hoa Kỳ

    A ghost town in Uvalde County, Texas, United States.

    countable · uncountable

+ 1 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Logan, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Logan County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác