dabble
dabble /ˈdæb.əl/ nghĩa là sự vảy, sự té (chất lỏng)
Các nghĩa
-
sự vảy, sự té (chất lỏng)
A spattering or sprinkling of a liquid.
I dabble in the culinary arts.
What a fool she is to dabble in stocks!
-
sự lội, sự nghịch (nước, bùn)
An act of splashing in soft mud, water, etc.
-
sự thử, sự nhúng tay vào (một hoạt động)
An act of participation in an activity in a casual or superficial way.
Dạng khác
- dabbles plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ