dabba
dabba /ˈdæbə/ nghĩa là ký hiệu đạo hàm riêng ∂
Các nghĩa
-
ký hiệu đạo hàm riêng ∂
del, the partial difference symbol ∂
Dạng khác
- dabbas plural
dabba /ˈdæbə/ nghĩa là ký hiệu đạo hàm riêng ∂
ký hiệu đạo hàm riêng ∂
del, the partial difference symbol ∂