← Từ điển
da
A2
intj
/dɑː/
Các nghĩa
la, là (tiếng đệm khi hát hoặc giữ nhịp)
Yes.
russianism · slang
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi